ひらがな あ行〜な行hiragana a-gyou~na-gyou
Hiragana a-gyou na-gyou (ひらがな あ行〜な行) nghĩa là “Âm hiragana từ hàng あ đến な”.
あいうえお
Học nối hiragana 「あ行〜な行」 với âm tương ứng, rồi luyện đọc bảng theo hàng và cột.
Trong khóa học
Cách dùng

Tiếng Nhật thường dùng lẫn kanji, hiragana, katakana, chữ cái và chữ số. Trước hết, chỉ cần quan sát hình dạng nhé.

Kanji có nguồn gốc từ Trung Quốc và thường gợi ý nghĩa của từ. Cách đọc trong tiếng Nhật có thể khác tiếng Trung.

Hiragana biểu thị âm, ví dụ 「あ」 đọc là a. Trước hết, hãy liên kết hình dạng chữ với âm của nó.

Kanji thường gợi nghĩa của từ; hiragana còn thể hiện đuôi từ và ngữ pháp. Hai loại chữ thường được dùng kết hợp.

Hiragana nhỏ phía trên kanji gọi là furigana, giúp bạn đọc kanji. Giáo trình này sẽ ghi cách đọc như vậy.

Hiragana bắt nguồn từ lối viết thảo của kanji. Hình dạng dần đơn giản, mềm mại hơn để dễ viết.

Katakana cũng biểu thị âm, thường dùng cho từ mượn, tên người và địa danh nước ngoài. Chúng ta sẽ học ở phần sau.

Romaji dùng chữ cái Latinh để ghi cách đọc tiếng Nhật. Chữ cái Latinh cũng có thể xuất hiện trực tiếp trong các tên gọi.
Câu ví dụ
- あいうえおaiueo
あいうえお
- かきくけこkakikukeko
かきくけこ
- さしすせそsashisuseso
さしすせそ
- たちつてとtachitsuteto
たちつてと
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- ひらがな あ行〜な行Âm hiragana từ hàng あ đến な













