〜時〜分~ ji ~ fun
Ji fun (〜時〜分) nghĩa là “nói giờ trên đồng hồ”.
1 giờ 30 phút
Dùng 「〜時〜分」 để nói giờ trên đồng hồ, đọc giờ trước rồi đến phút.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn các số trên đồng hồ: nói giờ trước, rồi đến phút. Mười hai giờ bốn mươi cũng theo thứ tự này.

Ba mươi phút và bốn mươi phút đều kết thúc bằng 「っぷん」. Chú ý cách phát âm chữ 「っ」 nhỏ và 「ぷ」.

Khi đúng giờ, chỉ cần nói 「〜時」. Ví dụ, một giờ là 「1時」, không cần thêm không phút.

Có thể thay ba mươi phút bằng 「半」. Cả hai cách nói trong hình đều chỉ hai giờ ba mươi.

Cùng là hai giờ, để nói rõ là buổi chiều, thêm 「午後」 trước giờ; buổi sáng dùng 「午前」.

Để hỏi bây giờ là mấy giờ, có thể nói 「今、何時ですか」. Ở đây, 「何時」 đọc là 「なんじ」.

Một số giờ có cách đọc đặc biệt: bốn giờ là 「よじ」, bảy giờ là 「しちじ」, chín giờ là 「くじ」.

Mẫu này chỉ thời điểm trên đồng hồ, dùng để trả lời bây giờ là mấy giờ; đừng hiểu là khoảng thời gian kéo dài bao lâu.

Trong ví dụ, 「30分」 đọc là 「さんじゅっぷん」. Ngắt một nhịp ở chữ 「っ」 nhỏ, rồi phát âm 「ぷ」.
Câu ví dụ
- 1ichi時ji30分sanjuppun
1 giờ 30 phút
- 12juuni時ji40分yonjuppun
12 giờ 40 phút
Trong hội thoại

- A今何時ですか。
A: Bây giờ là mấy giờ?
- B午後2時半です。
B: 2 giờ rưỡi chiều.
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bây giờ là 2 giờ rưỡi chiều.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
図書館は午前9時 午後6時までです。
Thư viện mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ tối.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜時〜分nói giờ trên đồng hồ
