Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
まだあります/もうありませんmada arimasu / mou arimasen
vẫn còn hoặc đã hết
Nói 「まだあります」 khi vẫn còn và 「もうありません」 khi đã hết.
Cách dùng

Hãy xem bát salad đầy đã thay đổi thế nào: chú ý xem thứ trước đây có thì bây giờ còn lại hay không.

「まだあります」 nghĩa là bây giờ vẫn còn lại một ít: trạng thái có từ trước vẫn tiếp tục.

「もうありません」 nghĩa là trước đây có, nhưng bây giờ đã hết; lượng còn lại bằng không.

Trong ví dụ, chỉ còn khoảng 500 yên vẫn nói 「まだあります」: nghĩa là vẫn còn, chứ không có nghĩa là còn nhiều.

Hỏi 「まだありますか」 là để xác nhận xem còn hay không; chọn câu trả lời theo tình trạng còn lại thực tế.
Câu ví dụ
- サラダsaradaはwaまだmadaありますarimasuか。ka
Còn sa-lát không
- もうmouありません。arimasen
Hết rồi
Trong hội thoại

- Aサラダはまだありますか。
A: Còn sa-lát không
- Bもうありません。新しいサラダを作りましょう。
B: Hết rồi. Chúng ta làm sa-lát mới nhé
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Vẫn còn salad à?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
チケット ありますか。
Còn vé không?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- まだあります/もうありませんvẫn còn hoặc đã hết

