〜は〜にあります~ wa ~ ni arimasu
Wa ni arimasu (〜は〜にあります) nghĩa là “vị trí của đồ vật, cơ sở”.
Cửa hàng tiện lợi ở phía bắc
Dùng 「〜は〜にあります」 để nói đồ vật hoặc tòa nhà ở đâu, đặt 「に」 sau địa điểm.
Trong khóa học
Cách dùng

Khi tìm đồn cảnh sát, trước hết xác định cơ sở cần tìm, rồi dùng 「〜は〜にあります」 để nói vị trí.

Dùng 「あります」 để nói đồ vật hay cơ sở, tức những thứ không có sự sống, ở đâu.

「交番は」 nêu đối tượng muốn nói đến trước; phần sau cho người nghe biết đồn cảnh sát ở đâu.

「銀行の隣」 là vị trí bên cạnh ngân hàng. Thêm 「に」 phía sau để nói đồn cảnh sát ở vị trí đó.

Khi chưa biết đồn cảnh sát ở đâu, thay vị trí bằng 「どこ」 và thêm 「か」 cuối câu để hỏi.

Nếu cả hai đã biết đang nói về đồn cảnh sát, câu trả lời có thể bỏ 「交番は」 và nói thẳng vị trí.

Trong ví dụ 「銀行は学校の隣にあります」, trường học là mốc vị trí, còn ngân hàng là cơ sở cần tìm.

Hãy xem cả cụm 「学校の隣」 là một vị trí. 「の」 nối mốc với từ chỉ vị trí, rồi thêm 「に」 ở cuối cụm.
Câu ví dụ
- コンビニkonbiniはwa北側kitagawaにniあります。arimasu
Cửa hàng tiện lợi ở phía bắc
- 銀行ginkouはwa学校gakkouのno
Trong hội thoại

- A交番はどこにありますか。
A: Đồn cảnh sát ở đâu
- B銀行の隣にありますよ。
B: Ở cạnh ngân hàng đấy
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Cửa hàng tiện lợi ở phía bắc.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
本屋は駅の近く 。
hiệu sách là gần nhà ga.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜は〜にありますvị trí của đồ vật, cơ sở


