〜ています/〜をしています~te imasu / ~o shite imasu
Te imasu (〜ています) nghĩa là “công việc hoặc học tập thường xuyên”.
Tôi đang học ở trường đại học.
Dùng 「〜ています」 để nói về công việc hay việc học lâu dài; thêm 「〜をしています」 sau tên nghề để nêu nghề nghiệp.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn anh ấy làm việc nhiều ngày liên tiếp: câu này có thể giới thiệu công việc anh ấy đang làm lâu dài.

Khi giới thiệu công việc hoặc việc học, nối động từ ở thể て với 「います」 để diễn tả tình trạng đang tiếp diễn.

「ています」 cũng có thể nói về hành động ngay lúc này; khi nói về nghề nghiệp, trọng tâm là làm công việc đó lâu dài.

Muốn nói cụ thể làm nghề gì? Chỉ cần thêm 「をしています」 sau tên nghề.

Để nói làm việc hoặc học ở đâu, dùng 「で」 sau địa điểm, rồi nói việc làm ở đó.

Việc học đại học trong câu ví dụ cũng có thể giới thiệu việc học hiện tại, không nhất thiết là đang học ngay lúc này.

Trong câu ví dụ về người mẹ, 「病院で」 cho biết nơi làm việc, còn 「看護師を」 cho biết nghề nghiệp.
Câu ví dụ
- 私watashiはwa大学daigakuでde勉強benkyouしshiてteいます。imasu
Tôi đang học ở trường đại học.
- 母haha
Trong hội thoại

- Aお父さんは何をしていますか。
A: Bố bạn làm nghề gì?
- B会社で働いています。
B: Bố tôi làm việc ở công ty.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bố tôi làm việc tại một công ty.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
友達と公園で散歩 (丁寧な過去進行形)。
Lúc đó, tôi đang đi dạo trong công viên cùng một người bạn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ています/〜をしていますcông việc hoặc học tập thường xuyên