Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 2
もらいますmoraimasu
nhận từ người khác
Dùng 「もらいます」 để nói ai nhận được món gì từ người khác.
Cách dùng

Mẹ tặng một cuốn sách, và sách đến tay 「私」. Khi nhận đồ, dùng 「もらいます」.

Miêu tả từ góc nhìn của người nhận. 「私は」 cho biết: người nhận sách là tôi.

「母に」 cho biết đồ đến từ ai. Với 「もらいます」, 「に」 chỉ người tặng.

「本を」 cho biết món đồ được nhận. Đặt món đồ trước 「を」 để nói mình nhận được gì.

Muốn biết ai tặng quà, hỏi bằng 「誰に」. Khi trả lời, dùng chẳng hạn 「友達に」 để chỉ người tặng.

Muốn biết đã nhận được gì, hỏi bằng 「何を」. Khi trả lời, đặt món đồ như 「ぬいぐるみ」 trước 「を」.

Trong ví dụ 「母は父に…もらいました」, mẹ là người nhận quà, còn bố là người tặng.

Trong ví dụ 「私はこの本を母に…」, 「母に」 nghĩa là nhận sách từ mẹ. Hướng đi của sách là mẹ→tôi.

So sánh với 「あげます」 đã học: 「母にあげます」 là tôi→mẹ; 「母にもらいます」 là mẹ→tôi.
Câu ví dụ
- 母hahaはwa父chichiにniプレゼントpurezentoをoもらいました。moraimashita
Mẹ tôi đã nhận được quà từ bố.
- 私
Trong hội thoại

- A誰にプレゼントをもらいましたか。
A: Bạn đã nhận quà từ ai?
- B友達にもらいました。
B: Tôi đã nhận được quà từ một người bạn.
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi nhận được một món quà từ bạn tôi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
姉は父から時計を 。
Chị gái tôi nhận được một chiếc đồng hồ từ bố tôi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- もらいますnhận từ người khác