〜が〜人/匹います~ga ~nin / ~hiki imasu
Ga nin (〜が〜人) nghĩa là “đếm người hoặc động vật nhỏ”.
Có một con chó màu trắng.
Đặt số lượng giữa 「が」 và 「います」; dùng 人 để đếm người, 匹 để đếm động vật nhỏ.
Trong khóa học
Cách dùng

Hãy đếm trong hình: dùng 人 cho người, 匹 cho động vật nhỏ như chó, mèo.

Đặt số lượng giữa が và います: nói có ai trước, rồi nói có bao nhiêu.

Khi giới thiệu gia đình, cũng dùng います để nói bạn có mấy em trai, mấy chị gái.

Câu ví dụ 弟が二人います chỉ đếm em trai: có hai em trai, không tính người nói.

Nhớ lại 二人で住んでいます: tổng cộng hai người sống cùng nhau, tính cả người nói.

Trong câu ví dụ, 二人 đọc là ふたり; một người là 一人, đọc là ひとり. Hãy nhớ riêng hai cách đọc này.

Chỉ có một con chó trắng: 一匹 đọc là いっぴき, không phải いちひき; chữ っ nhỏ chiếm một nhịp.
Câu ví dụ
- 白いshiroi犬inuがga一匹ippikiいます。imasu
Có một con chó màu trắng.
- 弟otoutoが ga2 futa人ri
Trong hội thoại

- A兄弟がいますか。
A: Bạn có anh chị em không?
- Bはい、弟が二人います。
B: Có, tôi có hai em trai.
- Aそう
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Gia đình tôi có năm người.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
弟 公園で遊びました。
Hai em trai đã chơi ở công viên.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜が〜人/匹いますđếm người hoặc động vật nhỏ