期間に〜回/冊/本kikan ni ~kai/satsu/hon
Kikan ni kai (期間に〜回) nghĩa là “số lượng trong một khoảng thời gian”.
Tôi đọc một cuốn sách mỗi tuần.
Dùng 「期間に〜回/冊/本」 để nói số lần hoặc số lượng trong một khoảng thời gian.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hai khung, mỗi khung là một tuần: mỗi khung có một quyển sách, nghĩa là mỗi tuần đọc một quyển.

「1週間に」 lấy một tuần làm đơn vị, cho biết số lượng trong khoảng thời gian đó.

Dùng 「回」 để đếm số lần thực hiện hành động, 「冊」 để đếm sách và 「本」 để đếm phim.

Trong 「1週間に1冊本を読みます」, nói khoảng thời gian và số lượng trước, rồi nói việc đọc sách.

Để nói cụ thể về thói quen đọc sách, có thể dùng 「1週間に2冊」 để cho người nghe biết bạn đọc bao nhiêu.

「1冊」 trong câu ví dụ đọc là 「いっさつ」. Chú ý ngắt một nhịp ngắn ở chữ 「っ」 nhỏ.

「4、5本」 nghĩa là khoảng bốn hoặc năm bộ phim, không phải bốn cộng năm thành chín bộ.

Trong câu ví dụ, 「本」 dùng để đếm phim, đọc là 「ほん」: 4本 đọc là よんほん, 5本 đọc là ごほん.
Câu ví dụ
- 一i週間shuukanに ni1 冊issatsu本honをo読みます。yomimasu
Tôi đọc một cuốn sách mỗi tuần.
- 一i
Trong hội thoại

- A本はよく読みますか。
A: Bạn có đọc sách thường xuyên không?
- Bはい、一週間に 2 冊読みます。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đi chạy bộ ba lần một tuần.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
一週間 音楽を聞きます。
Tôi nghe nhạc bốn lần một tuần.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 期間に〜回/冊/本số lượng trong một khoảng thời gian
