もう〜ましたか/まだ〜ていませんmou ~mashita ka / mada ~te imasen
Mou mashita ka (もう〜ましたか) nghĩa là “đã làm hay chưa làm”.
Đã khởi hành rồi à?
Dùng 「もう〜ましたか」 hỏi việc đã xong chưa; nếu chưa, đáp 「まだ〜ていません」.
Trong khóa học
Cách dùng

Xe buýt vẫn đang dừng ở trạm hay đã rời đi? Nhìn hình và chọn câu trả lời “chưa khởi hành”.

Dùng 「もう+động từ dạng ました+か」 để hỏi: đến lúc này, hành động đã hoàn thành chưa?

Khi hành động đã hoàn thành, trả lời bằng 「はい、もう+động từ dạng ました」, nghĩa là “Vâng, đã làm rồi”.

Khi chưa hoàn thành, trả lời bằng 「まだ+động từ dạng て+いません」, nghĩa là “chưa làm”.

「まだ」 nhấn mạnh “đến giờ vẫn chưa làm”, không có nghĩa là sau này cũng sẽ không làm.

Câu ví dụ hỏi xe buýt đã khởi hành chưa. Chỉ cần đã khởi hành là có thể trả lời “rồi”, không cần đến đích.

Trong câu ví dụ, trước tiên đổi 「出発します」 thành 「出発して」, rồi thêm 「いません」.
Câu ví dụ
- もうmou出発shuppatsuしましたshimashitaか。ka
Đã khởi hành rồi à?
- まだmada出発shuppatsuしshiてteいません。imasen
Vẫn chưa khởi hành.
Trong hội thoại

- Aもうバス乗り場へ行きましたか。
A: Bạn đã đi đến bến xe buýt chưa?
- Bいいえ、まだ行っていません。
B: Không, tôi vẫn chưa đi.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bạn đã đi đến điểm đón xe buýt chưa?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
もう予定を確認 か。
Bạn đã xác nhận lịch trình chưa?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- もう〜ましたか/まだ〜ていませんđã làm hay chưa làm