〜たり、〜たりします~tari, ~tari shimasu
Tari, tari shimasu (〜たり、〜たりします) nghĩa là “liệt kê một vài hoạt động tiêu biểu”.
Cuối tuần, tôi làm những việc như chơi game và đọc sách.
Dùng 「〜たり、〜たりします」 để nêu vài hoạt động làm ví dụ, không khẳng định đã kể hết hay theo thứ tự.
Trong khóa học
Cách dùng

Khi bạn bè hỏi cuối tuần làm gì, có thể dùng 「たり」 để nêu vài hoạt động tiêu biểu.

Trong hình còn có mua sắm và dấu ba chấm: hai hoạt động được liệt kê chưa phải tất cả, có thể còn hoạt động khác.

Các hoạt động không có mũi tên chỉ thứ tự: 「たり」 liệt kê hoạt động, không cho biết thứ tự xảy ra.

Trước tiên đổi động từ sang dạng た, rồi thêm 「り」, ví dụ 「見た→見たり」.

Nếu dạng た kết thúc bằng 「だ」, chỉ cần thêm 「り」: 「読んだ→読んだり」.

Sau khi liệt kê, kết thúc bằng 「します」; động từ cuối cùng cũng phải giữ 「たり」.

Trong ví dụ có 「昨日」, 「しました」 diễn tả quá khứ; bản thân 「たり」 không diễn tả quá khứ.

Ví dụ về cuối tuần nêu các hoạt động làm ví dụ, không có nghĩa là phải luân phiên chơi game và đọc sách.
Câu ví dụ
- 週末shuumatsuはwaゲームgeemuをoしshiたり、tari本honをo読んyonだりdariします。shimasu
Trong hội thoại

- A休日は何をしますか。
A: Ngày nghỉ bạn làm gì?
- Bそうですね。買い物をしたり、
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Buổi sáng tôi giặt quần áo và dọn dẹp nhà cửa.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
家で寝 たりします。
Ở nhà, tôi làm những việc như ngủ và ăn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜たり、〜たりしますliệt kê một vài hoạt động tiêu biểu
