Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: Có thể nói và đặt câu hỏi về cuộc sống hiện tại của mình.
Ngữ pháp chính: 〜は〜が、〜は (対比) / 〜ています。(習慣) / V たり、V たりします。
勉強会, 電気(つけます/けします), 家事, 自転車, 歯をみがきます
B13
〜は〜が、〜は (対比)
〜ています。(習慣)
V たり、V たりします。
Có thể nói và đặt câu hỏi về cuộc sống hiện tại của mình.
Mục tiêu: Có thể nói ngắn gọn và đặt câu hỏi về bản thân cho đến hiện tại.
Ngữ pháp chính: 〜とき、Vました。
Mục tiêu: Có thể nói chuyện bằng ngôn ngữ thân mật. (Giới thiệu thể thông thường)
Ngữ pháp chính: 普通形の導入 / て形 (誘う)
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Giới thiệu gia đình và bạn bè
B01
Sở thích và điều yêu thích
B05
Cùng mọi người làm việc
B09
Bị thương và bị bệnh
B17
Đề xuất
B21
Tập tục và thói quen
B25
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.