Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: Có thể mô tả triệu chứng khi không khỏe và nêu lý do về sớm hoặc vắng mặt.
Ngữ pháp chính: 〜んです。(詳細を話す、聞く) / どうしたんですか。
医者, 下痢, 薬, 喉, 休憩
B17
〜んです。(詳細を話す、聞く)
どうしたんですか。
Có thể mô tả triệu chứng khi không khỏe và nêu lý do về sớm hoặc vắng mặt.
Mục tiêu: Có thể đưa ra lời khuyên cho gia đình hoặc bạn bè đang không khỏe.
Ngữ pháp chính: た形の導入 (て形の規則 + て→た) V1 飲みます→飲んだ V2 食べます→食べた V3 します→した 来ます→来た V1:書く → 書いた / 泳ぐ → 泳いだ / 待つ → 待った / 直す → 直した V2:寝る → 寝た / 起きる → 起きた V3:散歩する → 散歩した / 持ってくる → 持ってきた / V た形たほうがいいです。 / V ないほうがいいです。
Mục tiêu: Có thể nói ngắn gọn về triệu chứng tại bệnh viện và nghe chỉ dẫn của bác sĩ.
Ngữ pháp chính: V てから〜 / V 辞書形前に〜
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Giới thiệu gia đình và bạn bè
B01
Sở thích và điều yêu thích
B05
Cùng mọi người làm việc
B09
Giới thiệu cuộc sống của mình
B13
Đề xuất
B21
Tập tục và thói quen
B25
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.