〜んです~n desu
N desu (〜んです) nghĩa là “giải thích tình huống”.
Từ hôm qua tôi đã bị đau bụng. Tôi không thể ngừng tiêu chảy.
Dùng「〜んです」để nói thêm triệu chứng hoặc lý do, giúp người nghe hiểu tình huống.
Trong khóa học
Cách dùng

Khi người kia thấy bạn khó chịu, dùng 「んです」 để giải thích cụ thể bạn đang bị làm sao.

Khi người kia muốn biết chuyện gì đã xảy ra, dùng 「んです」 để bổ sung tình hình hoặc giải thích lý do.

「頭が痛いです」 cho biết bạn bị đau đầu; thêm 「んです」 là giải thích tình trạng người kia đang thấy.

Động từ dùng thể thông thường rồi thêm 「んです」: 行く+んです, không dùng 行きます+んです.

Tính từ い thêm trực tiếp 「んです」: 痛い+んです; bỏ です ở cuối câu.

Với danh từ và tính từ な ở dạng hiện tại khẳng định, dùng 「な+んです」, không thêm だ ở đây.

Ví dụ lần lượt nói về đau bụng và tiêu chảy. 「んです」 bổ sung triệu chứng để người nghe hiểu tình trạng.

「止まらないんです」 giải thích rằng triệu chứng vẫn tiếp diễn; thể thông thường phủ định cũng thêm trực tiếp 「んです」 được.
Câu ví dụ
- 昨日kinouからkaraお腹onakaがga痛いitaiんnです。下痢desu.geriがga止まらないtomaranaiんnです。desu
Từ hôm qua tôi đã bị đau bụng. Tôi không thể ngừng tiêu chảy.
Trong hội thoại

- Aどうしましたか。
A: Có chuyện gì vậy?
- B頭が痛いんです。
B: Tôi bị đau đầu.
- A熱は
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜んです để giải thích tình huống. 普通形+んです
咳がたくさん(出ます)んです。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Đầu tôi đau nhói theo từng nhịp.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
仕事が 。
Tôi vẫn còn việc chưa làm xong.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜んですgiải thích tình huống