〜が見えます/聞こえます~ga miemasu/kikoemasu
Ga miemasu (〜が見えます) nghĩa là “nhìn thấy hoặc nghe thấy”.
Có thể nhìn thấy một cây cầu lớn.
Dùng 「〜が見えます/聞こえます」 để nói về thứ hiện ra trước mắt hoặc âm thanh vọng đến tai.
Trong khóa học
Cách dùng

Cây cầu trước mắt hiện ra trong tầm nhìn. Dùng 「見えます」 để nói rằng bạn nhìn thấy nó.

Tiếng thông báo ở nhà ga truyền đến tai. Dùng 「聞こえます」 để nói rằng bạn nghe thấy nó.

Đặt vật bạn nhìn thấy hoặc âm thanh bạn nghe thấy trước 「が」 để cho biết bạn cảm nhận được gì.

Khi chỉ đường, dùng 「見えますか」 để xác nhận xem người kia có nhìn thấy biển chỉ dẫn ở đằng xa không.

Ví dụ về cây cầu nói rằng bạn nhìn thấy cây cầu trước mắt; 「橋を見ます」 diễn tả hành động chủ động nhìn cây cầu.

Ví dụ về thông báo nói rằng âm thanh đã truyền đến tai; 「放送を聞きます」 diễn tả việc chủ động lắng nghe thông báo.
Câu ví dụ
- 大きいookii橋hashiがga見えます。miemasu
Có thể nhìn thấy một cây cầu lớn.
- 駅ekiのno放送housouがga聞こえます。kikoemasu
Trong hội thoại

- Aバス乗り場はどこですか。
A: Trạm xe buýt ở đâu?
- Bあそこに看板が見えますか。
B: Bạn có nhìn thấy tấm biển ở đằng kia không?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi có thể nhìn thấy biển báo trạm xe buýt.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
学校の放送 。
Có thể nghe thấy thông báo của trường.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜が見えます/聞こえますnhìn thấy hoặc nghe thấy