〜はちょっと…~ wa chotto...
Wa chotto... (〜はちょっと…) nghĩa là “từ chối một cách nhẹ nhàng”.
Chủ nhật thì hơi khó ...
Dùng 「〜はちょっと…」 để khéo léo từ chối một ngày hoặc món ăn mà không nói lời từ chối thẳng.
Trong khóa học
Cách dùng

Khi được mời nhưng không tiện, bạn có thể từ chối khéo như thế này. Hãy xem câu trả lời của cô ấy trong hình.

Đặt ngày không tiện hoặc món ăn bạn không muốn chọn trước 「は」, rồi thêm 「ちょっと…」.

Dừng ở 「ちょっと…」 và không nói rõ phần từ chối phía sau, người nghe vẫn hiểu ý bạn.

Khi nói 「ちょっと…」, hãy ngừng một chút và dùng giọng nhẹ nhàng để lời từ chối nghe mềm mại hơn.

Trong ví dụ, 「日曜日は」 chỉ nói rằng Chủ nhật không tiện, chứ không nhất thiết từ chối lời mời vào ngày khác.

「肉はちょっと…」 là cách khéo léo từ chối ăn thịt, không có nghĩa là chỉ muốn ăn một ít thịt.
Câu ví dụ
- 日曜nichiyou日biはwaちょっと、、、chotto
Chủ nhật thì hơi khó ...
- 肉nikuはwaちょっと、、、chotto
Thịt thì hơi khó ... (mình không muốn lắm)
Trong hội thoại

- Aカレーを食べに行きませんか。
A: Bạn có muốn đi ăn cà ri không?
- Bカレーはちょっと、、、蕎麦はどうです
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Cà ri thì hơi... Mì soba thì sao?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
肉の料理はどうですか。
Cá thì hơi... Món thịt thì sao?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜はちょっと…từ chối một cách nhẹ nhàng

