〜ませんか/〜ましょう~masen ka / ~mashou
Masen ka (〜ませんか) nghĩa là “mời, đề nghị hoặc đồng ý”.
Bạn có muốn ăn cơm cùng mình không?
Dùng 「〜ませんか」 để mời và 「〜ましょう」 để đề nghị hoặc nhận lời.
Trong khóa học
Cách dùng

Người bạn vẫn chưa quyết định ăn cùng. Dùng 「ませんか」 để mời và hỏi xem bạn ấy có muốn tham gia không.

Tuy có 「ません」, ở đây câu này là lời mời ăn, chứ không phải nói “không ăn”.

Người bạn đồng ý ăn cùng. Khi đáp lại, dùng 「食べましょう」 để thể hiện mình nhận lời mời.

「ましょう」 cũng dùng để chủ động đề nghị, chẳng hạn đề nghị cùng tập trung ở một nơi khi bàn chuyện gặp nhau.

Để mời ai đó, thay đuôi 「ます」 của động từ bằng 「ませんか」: 食べます→食べませんか.

Để đề nghị hoặc đồng ý, thay 「ます」 bằng 「ましょう」: 食べます→食べましょう.

Trong cả hai câu, 「一緒に」 nhấn mạnh việc làm cùng nhau. Khi mời, không nhất thiết lần nào cũng phải nói từ này.
Câu ví dụ
- 一緒isshoにniご飯gohanをo食べませんtabemasenか。ka
Bạn có muốn ăn cơm cùng mình không?
- 一緒isshoにniご飯gohan
Trong hội thoại

- A週末にライブに行きませんか。
A: Cuối tuần này bạn có muốn đi nghe hòa nhạc không?
- Bいいですね。行きましょう。何時からどこですか。
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜ませんか để mời người khác. ませんか(誘い)
一緒に昼ご飯を(食べます)。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Cuối tuần này, bạn có muốn đi xem buổi diễn trực tiếp không?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
いいですね。 。何時からですか。
Được đấy, đi thôi. Mấy giờ bắt đầu?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ませんか/〜ましょうmời, đề nghị hoặc đồng ý

