Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 2
〜て~te
lời nhờ hoặc mời thân mật
Đặt 「〜て」 ở cuối câu để thân mật nhờ người quen làm gì, mời họ hoặc đưa ra chỉ dẫn nhẹ nhàng.
Cách dùng

Một người bạn vẫy tay và nói 「一緒に来て」. Bạn ấy muốn người kia làm gì? Hãy nhìn vị trí của hai người.

Bỏ 「ください」 trong 「来てください」 thì câu trở thành lời nhờ thân mật.

Cách nói này thường dùng với bạn bè, người nhà và người thân thiết. Với người chưa quen, hãy dùng cách nói lịch sự.

Dùng dạng て ở cuối câu để yêu cầu người kia làm một việc. Có thể dùng để gọi, mời hoặc chỉ dẫn nhẹ nhàng.

Có thể dùng 「食べて」 khi đưa đồ ăn cho ai đó. Nói nhẹ nhàng với nụ cười thì có nghĩa là “Ăn đi nhé”.

「行って」 yêu cầu người kia đi. Giọng gấp gáp, cứng rắn sẽ giống một chỉ thị; nói nhẹ nhàng thì mềm mỏng hơn.
Câu ví dụ
- 食べtabeて。te
Ăn đi. (Hãy ăn nhé.)
- 行っiて。te
Đi đi. (Hãy đi nhé.)
Trong hội thoại

- Aねえ、今暇?
A: Này, bây giờ bạn rảnh không?
- Bうん、何?
B: Ừ, có chuyện gì vậy?
- A買い物に行こう。一緒
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Này, xem phim đi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
散歩 。
Đi dạo đi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てlời nhờ hoặc mời thân mật