〜ています~te imasu
Te imasu (〜ています) nghĩa là “thói quen lặp lại thường xuyên”.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
Kết hợp 「〜ています」 với từ chỉ thời gian như 毎朝 hoặc 毎週末 để nói về thói quen lặp lại, dù hiện tại bạn không làm.
Trong khóa học
Cách dùng

Hãy nhìn ba buổi sáng: cùng một hành động lặp lại. 「ています」 cũng dùng để nói về thói quen thường ngày.

Điều được duy trì là thói quen này. Giữa các lần thực hiện có thể có khoảng nghỉ, chứ không phải làm liên tục không ngừng.

Cả hai đều là 「本を読んでいます」. Hãy nhìn 「今」 và 「毎晩」 để phân biệt hành động đang diễn ra với thói quen thường ngày.

Cách ghép vẫn là động từ dạng て+います. 「します」 đổi thành 「して」, còn 「読みます」 đổi thành 「読んで」.

Trong ví dụ, 「毎週末」 cho biết hành động lặp lại mỗi cuối tuần. Thói quen không nhất thiết phải diễn ra hằng ngày, mà có thể hằng tuần.

Bạn có thể nói 「毎朝ジョギングをしています」 để giới thiệu thói quen này, dù ngay lúc nói bạn không chạy bộ.
Câu ví dụ
- 毎朝maiasaジョギングjoginguをoしshiてteいます。imasu
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
- 毎週末maishuumatsuハイキングhaikinguをo
Trong hội thoại

- A毎日何をしていますか。
A: Mỗi ngày bạn làm gì?
- B朝 6 時に起きて、ジョギング
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đi mua sắm ở siêu thị mỗi ngày.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
週末にゴミを 。
Cuối tuần tôi đổ rác.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ていますthói quen lặp lại thường xuyên
