Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜前に~mae ni
trước khi làm gì
Đặt「〜前に」sau động từ thể từ điển để nói việc cần làm hoặc tránh làm trước hành động đó.
Cách dùng

Trước khi ngủ cần làm gì? Hãy nhìn thuốc và giường trong hình, rồi tìm việc bác sĩ dặn làm.

「寝る前に」 nghĩa là “trước khi ngủ”. Câu nhắc đến việc ngủ trước, nhưng thực tế uống thuốc trước.

Trước 「前に」 dùng dạng từ điển, như 「寝る」「入る」. Không dùng 「寝ます」.

Cũng có thể dùng 「前に」 để dặn dò trước khi làm xét nghiệm. Phía sau có thể nói việc cần làm hoặc không được làm.

Trong ví dụ lấy phiếu số, lúc lấy phiếu bạn chưa vào phòng khám. Lấy phiếu trước, rồi mới vào.
Câu ví dụ
- 寝るneru前maeに、ni薬kusuriをo飲んnonでdeください。kudasai
Hãy uống thuốc trước khi đi ngủ.
Trong hội thoại

- Aいつ薬を飲めばいいですか。
A: Tôi nên uống thuốc khi nào?
- B寝る前に飲んでください。
B: Hãy uống trước khi đi ngủ.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Vui lòng đo nhiệt độ trước khi tắm.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
診察 問診票に名前を書いてください。
Vui lòng viết tên của bạn vào bảng câu hỏi y tế trước khi tư vấn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜前にtrước khi làm gì

