Ghi chú bài học · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜前に~mae ni
trước khi làm gì
Đặt「〜前に」sau động từ thể từ điển để nói việc cần làm hoặc tránh làm trước hành động đó.
Cách dùng

Trước khi ngủ cần làm gì? Hãy nhìn thuốc và giường trong hình, rồi tìm việc bác sĩ dặn làm.

「寝る前に」 nghĩa là “trước khi ngủ”. Câu nhắc đến việc ngủ trước, nhưng thực tế uống thuốc trước.

Trước 「前に」 dùng dạng từ điển, như 「寝る」「入る」. Không dùng 「寝ます」.

Cũng có thể dùng 「前に」 để dặn dò trước khi làm xét nghiệm. Phía sau có thể nói việc cần làm hoặc không được làm.

Trong ví dụ lấy phiếu số, lúc lấy phiếu bạn chưa vào phòng khám. Lấy phiếu trước, rồi mới vào.


