Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜てから~te kara
sau khi làm xong
Dùng「〜てから」để nói hành động sau diễn ra sau khi hành động trước đã hoàn tất.
Cách dùng

Trong hình, điền phiếu khám trước hay chờ trước? Hãy theo mũi tên để xem thứ tự các hành động.

「てから」 nghĩa là làm xong hành động trước rồi mới làm hành động sau.

Chia động từ phía trước sang thể て, rồi thêm 「から」: 書いてから、飲んでから.

「てから」 chỉ nói về thứ tự. Muốn nhấn mạnh làm ngay sau đó, có thể thêm 「すぐに」.

Trong ví dụ về thuốc, uống thuốc trước rồi mới ăn. Hãy nhìn phần trước và sau 「から」 để không hiểu ngược thứ tự.

Trong ví dụ về phiếu khám, phải điền xong rồi mới chờ; không phải vừa điền vừa chờ.
Câu ví dụ
- 薬kusuriをo飲んnonでdeから、karaご飯gohanをo食べtabeてteください。kudasai
Hãy uống thuốc rồi hãy ăn cơm.
Trong hội thoại

- A診察室に入ってもいいですか。
A: Tôi có thể vào phòng khám không?
- Bはい、検温してから入って
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi uống thuốc và đi ngủ ngay.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
検温 診察室に入ってください。
Vui lòng vào phòng thi sau khi đo nhiệt độ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てからsau khi làm xong

