〜たことがあります~ta koto ga arimasu
Ta koto ga arimasu (〜たことがあります) nghĩa là “kinh nghiệm từng trải”.
Bạn đã từng đến Tokyo chưa?
Dùng「〜たことがあります」để nói đã từng làm việc gì, không nêu thời điểm hay số lần cụ thể.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hình: cô ấy từng đến Kyoto. Dùng 「た形+ことがあります」 để nói mình đã có trải nghiệm này.

Trước tiên đổi động từ sang thể た, rồi thêm 「ことがあります」. Ở đây dùng 「行った」, không dùng 「行きます」.

Chuyến đi trong hình đã diễn ra trong quá khứ. Câu này chỉ nói cô ấy từng đến Kyoto, không có nghĩa là hiện giờ cô ấy đang ở đó.

Chỉ cần đã làm trước đây là bạn có trải nghiệm đó. Có thể một lần hoặc nhiều lần; bản thân câu không cho biết số lần.

Để hỏi người khác đã có trải nghiệm này chưa, thêm 「か」 vào cuối câu. Nếu đã có, có thể trả lời ngắn gọn 「はい、あります」.

Ví dụ về Tokyo hỏi “Bạn đã từng đến chưa?”, không hỏi đã đi ngày nào. Để kể về một chuyến đi cụ thể, dùng 「行きました」.

Ví dụ về Asakusa trước tiên nói người nói đã từng đến đó, rồi dùng 「とてもきれいでしたよ」 để chia sẻ cảm nhận lúc ấy.
Câu ví dụ
- 東京toukyouにni行ったittaことkotoがgaありますarimasuか。ka
Bạn đã từng đến Tokyo chưa?
- 東京toukyouのno浅草
Trong hội thoại

- A京都に行ったことがありますか。
A: Bạn đã từng đến Kyoto chưa?
- Bはい、あります。京都の古いお寺に
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đã ở tại một ngôi chùa cổ ở Kyoto.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
東京の浅草に あります。
Tôi đã đến Asakusa ở Tokyo.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜たことがありますkinh nghiệm từng trải

