参りますmairimasu
Mairimasu (参ります) nghĩa là “khiêm nhường: đi hoặc đến”.
Tôi sẽ đến lúc 10 giờ.
Dùng 「参ります」 nói khiêm nhường việc mình đi hoặc đến; hướng cụ thể tùy ngữ cảnh.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hình: khách báo giờ đến cho nhân viên tiếp tân, dùng 「参ります」 để nói về việc di chuyển của mình.

「参ります」 đọc là 「まいります」, có thể mang nghĩa cả “đi” lẫn “đến”.

Đây là cách nói khiêm nhường của 「行きます/来ます」: nói khiêm tốn về hành động của mình để thể hiện sự kính trọng với người nghe.

Trước hết xem ai di chuyển: dùng 「参ります」 cho mình; dùng 「いらっしゃいます」 khi nói kính trọng về việc di chuyển của người kia.

Ví dụ 「10時に参ります」 thông báo giờ đến thăm; hiểu là “đi” hay “đến” tùy vào tình huống.

「参りますので」 giải thích rằng mình sẽ đến, rồi nối với “xin chờ một chút” để người nghe yên tâm chờ.
Câu ví dụ
- 10時juujiにni参ります。mairimasu
Tôi sẽ đến lúc 10 giờ.
- 参りますmairimasuのnoで、de少々shoushouお待ちomachiください。kudasai
Trong hội thoại

- A明日は何時に来られますか。
A: Ngày mai bạn có thể đến lúc mấy giờ?
- B9 時に参ります。
B: Tôi sẽ đến lúc 9 giờ.
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi “đi / đến” của bản thân thành 参る. Giữ nguyên thì và phủ định. 謙譲語(参る)
私は明日、そちらへ(行きます)。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi sẽ đến lúc 9 giờ sáng ngày mai.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
田中と申します。アルバイトの面接で 。
Tên tôi là Tanaka. Tôi đến để phỏng vấn việc làm bán thời gian.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 参りますkhiêm nhường: đi hoặc đến