Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: Có thể hỏi về công việc làm thêm và trao đổi đơn giản trong buổi phỏng vấn.
Ngữ pháp chính: いらっしゃいます「います/来ます/行きます」の尊敬 / ~と申します / 可能動詞 動詞1 飲みます→飲めます 書きます→書けます 動詞2 食べます→食べられます 借ります→借りられます 動詞3 します→できます 来ます→来られます / ~ので、 / 参ります / ~なら(条件・提案)
着替えます, 電話対応, 接客, 条件, 動きます
C05
いらっしゃいます「います/来ます/行きます」の尊敬
~と申します
可能動詞 動詞1 飲みます→飲めます 書きます→書けます 動詞2 食べます→食べられます 借ります→借りられます 動詞3 します→できます 来ます→来られます
~ので、
参ります
~なら(条件・提案)
Có thể hỏi về công việc làm thêm và trao đổi đơn giản trong buổi phỏng vấn.
Mục tiêu: Có thể nói chuyện về sở thích và cuộc sống của mình với người mới gặp lần đầu.
Ngữ pháp chính: ~のが A(好き・得意など) / ~のは A(説明・対比) / V るようになります(変化)
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Từ truyền hình và tạp chí
C01
Tại cửa hàng và nhà hàng
C07
Mục tiêu tương lai
C10
Giới thiệu một thành phố
C12
Sự cố bất ngờ
C15
Kế hoạch du lịch
C17
Đến thăm nhà ai đó
C20
Giúp đỡ lẫn nhau
C22
Đời sống xã hội
C25
Sự cố xảy ra trong chuyến đi
C28
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.