Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: Có thể nói về mục đích, mục tiêu đến Nhật và những kế hoạch sắp tới.
Ngữ pháp chính: Vたら(確定条件) / 意向形と思っています / V 辞書形つもりです / (疑問詞)か、~ / ~かどうか
続ける, 相談する, 目標, 目指す, 計画
C10
Vたら(確定条件)
意向形と思っています
V 辞書形つもりです
(疑問詞)か、~
~かどうか
Có thể nói về mục đích, mục tiêu đến Nhật và những kế hoạch sắp tới.
Mục tiêu: Có thể nói với người khác về mục tiêu, định hướng học tập và tương lai của mình, đồng thời đặt câu hỏi liên quan.
Ngữ pháp chính: V 辞書形ために(目的) / ~んですか (疑問詞)んですか(理由・説明を求める、詳細を聞く) / ~なければなりません(義務)
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Từ truyền hình và tạp chí
C01
Cuộc sống mới
C05
Tại cửa hàng và nhà hàng
C07
Giới thiệu một thành phố
C12
Sự cố bất ngờ
C15
Kế hoạch du lịch
C17
Đến thăm nhà ai đó
C20
Giúp đỡ lẫn nhau
C22
Đời sống xã hội
C25
Sự cố xảy ra trong chuyến đi
C28
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.