JPEdLab iconJPEdLab
Lưu lịch sử

Tạo tài khoản và bắt đầu chơi

Cứ khám phá trước, rồi lưu tiến độ khi bạn sẵn sàng. Không cần địa chỉ email.

Bắt đầu miễn phí
  1. Ngữ pháp tiếng Nhật
  2. Ngữ pháp N4
  3. 〜かどうか

〜かどうか~ka dou ka

Ka dou ka (〜かどうか) nghĩa là “có…hay không”.

就職しゅうしょくshuushokuするsuruかkaどうdouか、かkaまだmada迷っまよっmayoてteいます。いますimasu

Tôi vẫn đang phân vân không biết có nên tìm việc hay không.

Dùng 「〜かどうか」 sau thể thường để lồng câu hỏi có/không vào lời nói về sự phân vân hoặc lo lắng.

Trong khóa học›

Cách dùng

  1. Anh ấy vẫn phân vân có nên đi làm hay không. Nhìn hình nhé: cả hai khả năng vẫn còn, câu trả lời chưa được xác định.

    Anh ấy vẫn phân vân có nên đi làm hay không. Nhìn hình nhé: cả hai khả năng vẫn còn, câu trả lời chưa được xác định.

  2. 「かどうか」gộp “làm” và “không làm” thành một câu hỏi, nghĩa là “có…hay không”.

    「かどうか」gộp “làm” và “không làm” thành một câu hỏi, nghĩa là “có…hay không”.

  3. Ở đây, 「どうか」không hỏi “như thế nào”; câu hỏi cần câu trả lời “có” hay “không”.

    Ở đây, 「どうか」không hỏi “như thế nào”; câu hỏi cần câu trả lời “có” hay “không”.

  4. Gắn 「かどうか」sau động từ dạng thông thường: 就職するかどうか, không dùng 「します」.

    Gắn 「かどうか」sau động từ dạng thông thường: 就職するかどうか, không dùng 「します」.

  5. 「日本で働くかどうか、まだ決めていません」cho biết chưa quyết định có làm việc ở Nhật hay không.

    「日本で働くかどうか、まだ決めていません」cho biết chưa quyết định có làm việc ở Nhật hay không.

  6. 「日本で働けるかどうか、心配です」diễn tả lo lắng liệu có thể làm việc ở Nhật hay không, chứ không phải có muốn đi hay không.

    「日本で働けるかどうか、心配です」diễn tả lo lắng liệu có thể làm việc ở Nhật hay không, chứ không phải có muốn đi hay không.

  7. Đưa câu hỏi “có…hay không” vào trong câu, rồi thêm “phân vân”, “chưa quyết định”, “lo lắng”…để nói về trạng thái của mình.

    Đưa câu hỏi “có…hay không” vào trong câu, rồi thêm “phân vân”, “chưa quyết định”, “lo lắng”…để nói về trạng thái của mình.

  8. Khi hỏi “ai”, “ở đâu”…dùng từ để hỏi với 「か」. Khi hỏi “có hay không”, dùng 「かどうか」.

    Khi hỏi “ai”, “ở đâu”…dùng từ để hỏi với 「か」. Khi hỏi “có hay không”, dùng 「かどうか」.

Câu ví dụ

  • 就職しゅうしょくshuushokuするsuruかkaどうdouか、かkaまだmada迷っまよっmayoてteいます。いますimasu

    Tôi vẫn đang phân vân không biết có nên tìm việc hay không.

  • 日本

Trong hội thoại

  • A
    進路しんろはわ決まりましたきまりましたか。か

    A: Bạn đã quyết định hướng đi sau này chưa?

  • B
    いいえ、いいえ就職しゅうしょくするかどうか、かまだ迷っまよって

Tự kiểm tra

  1. Cấp 1 · Nhận biết

    Câu nào đúng?

  2. Cấp 1 · Nhận biết

    Nghe và chọn nghĩa

  3. Cấp 2 · Ghép câu

    Sắp xếp các từ

    Tôi vẫn đang phân vân không biết có nên đi du học hay không.

  4. Cấp 3 · Vận dụng

    Điền gì vào chỗ trống?

    間に合う 心配です。

    Tôi lo không biết có kịp hay không.

Ngữ pháp khác trong chủ đề này

  • 〜かどうかcó…hay không

Ngữ pháp JLPT N4 khác

Luyện tập tiếp

Kiểm tra từ vựng tiếng Nhật12 câu thích ứng, miễn phíKiểm tra phát âm tiếng NhậtĐọc to và nhận điểmLuyện chia động từThử thách chia động từ 10 câuXem toàn bộ khóa họcNgữ pháp, từ vựng và bài tập theo chủ đề
にっぽん
nippon
でde
働くはたらくhataraku
かka
どうdou
か、かka
まだmada
決めきめkime
てte
いません。いませんimasen

Tôi vẫn chưa quyết định có làm việc ở Nhật hay không.

います。います

B: Chưa, tôi vẫn đang phân vân không biết có nên tìm việc hay không.

  • A
    何なにが不安ふあんですか。か

    A: Bạn lo lắng điều gì?

  • B
    日本にっぽんで働けるはたらけるかどうか、か心配しんぱいです。です

    B: Tôi lo không biết mình có thể làm việc ở Nhật hay không.

  • A
    大丈夫ですだいじょうぶですよ。よ頑張っがんばってください。ください

    A: Không sao đâu. Chúc bạn may mắn.

  • Sơ cấp 3
    Mục tiêu tương lai
    Thêm bài kiểm traMở các bài kiểm tra của bài học này trong khóa học
    〜たらkhi / sau khi ~
    〜ようと思っていますđang định ~
    〜つもりですdự định ~
    何を〜するかcâu hỏi gián tiếp
    〜するためにmục đích: để
    〜んですかhỏi thêm chi tiết, lý do
    〜なければなりませんnghĩa vụ: phải làm
    Trước何を〜するか
    Tiếp〜するために
    Xem tất cả 138
    〜てみますthử làm ~
    〜てもらえませんかbạn có thể ~ giúp tôi không?
    〜やすい・〜にくいdễ / khó làm
    〜すぎますquá ~
    〜んですがmở lời nhờ giúp nhẹ nhàng
    〜なら、〜tiếp lời theo chủ đề
    〜たらいいですかhỏi nên làm thế nào
    〜といいですlời khuyên nhẹ nhàng