Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜するために~suru tame ni
mục đích: để
Dùng 「〜するために」 để nêu mục tiêu trước, rồi nói hành động chủ động thực hiện nhằm đạt mục tiêu đó.
Cách dùng

Bây giờ cô ấy viết đề cương nghiên cứu để làm gì? Mũi tên chỉ vào mục tiêu học lên cao học mà cô ấy muốn đạt được.

Trước tiên nói mục đích muốn đạt được, rồi nói hành động thực hiện để đạt mục đích đó. Nối hai phần bằng “ために”.

Động từ chỉ mục đích dùng thể từ điển: đổi “進学します” thành “進学する”, rồi thêm “ために”.

Dùng mẫu này để giải thích mục đích rõ ràng của việc chủ động làm điều gì đó: có mục tiêu trong lòng nên thực hiện hành động phù hợp.

Hai hành động thường do cùng một người thực hiện. Trong hình, người viết đề cương và người muốn học lên đều là cô ấy.

Phân tích bản thân thật kỹ để nhận học bổng. Nhận học bổng là mục đích, còn phân tích bản thân là hành động.

“ために” diễn tả mục tiêu của hành động. Khi viết đề cương, mục tiêu học lên cao học có thể vẫn chưa đạt được.
Câu ví dụ
- 大学院daigakuinにni進学shingakuするsuruためtameに、ni今imaはwa研究kenkyuu計画書keikakushoをo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du học.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
大学院に進学する 今は研究計画書を作っています。
Để vào học cao học, hiện tôi đang viết đề cương nghiên cứu.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜するためにmục đích: để
