〜ようと思っています~you to omotte imasu
You to omotte imasu (〜ようと思っています) nghĩa là “đang định ~”.
Từ mùa xuân này, tôi đang định học ngôn ngữ ở trường đại học.
Dùng 「〜ようと思っています」 cho dự định đã có từ trước và vẫn giữ, dù chi tiết chưa quyết định.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn dòng thời gian: ý định học tiếp đã có từ trước và đến bây giờ vẫn giữ nguyên.

Khi nói về kế hoạch sau khi tốt nghiệp, dùng mẫu câu này để cho người khác biết bạn định làm gì.

Với 「思っています」, điều tiếp tục tồn tại là ý định trong lòng, chứ không có nghĩa là đã bắt đầu học tiếp.

Muốn học tiếp ở Tokyo nhưng chưa chọn trường cụ thể. Có ý định không có nghĩa là mọi chi tiết đã được quyết định.

Với động từ nhóm 1, bỏ ます, đổi âm cuối từ hàng い sang hàng お rồi thêm う: 行き→行こう.

Với động từ nhóm 2, bỏ ます rồi thêm よう: 決めます→決めよう. Phần đứng trước ます giữ nguyên.

Ở nhóm 3, する đổi thành しよう. Thể ý chí của 参加します là 参加しよう.

Ở nhóm 3, 来る đổi thành 来よう, đọc là 「こよう」. Chú ý cách đọc của chữ 来 thay đổi.

Trước tiên đổi sang thể ý chí, rồi nối trực tiếp với 「と思っています」: 学ぼう+と思っています.
Câu ví dụ
- このkono春haruから、kara大学daigakuでde語学gogakuをo学ぼうmanabouとto思っomotてteいます。
Trong hội thoại

- A卒業後の計画はありますか。
A: Bạn có kế hoạch gì sau khi tốt nghiệp không?
- Bはい、大学院に進学しようと思っ
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜(よ)うと思っています để nói dự định. 意向形
明日から毎朝六時に(起きます)と思っています。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đang có kế hoạch theo học trường ngôn ngữ từ năm tới.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
東京の大学に と思っています。
Tôi đang nghĩ đến việc vào một trường đại học ở Tokyo.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ようと思っていますđang định ~
