JPEdLab iconJPEdLab
Lưu lịch sử

Tạo tài khoản và bắt đầu chơi

Cứ khám phá trước, rồi lưu tiến độ khi bạn sẵn sàng. Không cần địa chỉ email.

Bắt đầu miễn phí
  1. Ngữ pháp tiếng Nhật
  2. Ngữ pháp N4
  3. 〜といいです

〜といいです~to ii desu

To ii desu (〜といいです) nghĩa là “lời khuyên nhẹ nhàng”.

あのanoレストランれすとらんresutoranはわwa早くはやくhayakuいくikuとtoいいです。いいですiidesu

Bạn nên đến nhà hàng đó sớm.

Dùng 「〜といいです」 sau động từ thể từ điển để nhẹ nhàng gợi ý một hành động, tùy người nghe lựa chọn.

Trong khóa học›

Cách dùng

  1. Nhìn số khách ở thủy cung: buổi chiều đông hơn, nên gợi ý người kia đi vào buổi sáng.

    Nhìn số khách ở thủy cung: buổi chiều đông hơn, nên gợi ý người kia đi vào buổi sáng.

  2. 「といいです」 nhẹ nhàng gợi ý người kia làm như vậy. Có làm theo hay không là do họ quyết định.

    「といいです」 nhẹ nhàng gợi ý người kia làm như vậy. Có làm theo hay không là do họ quyết định.

  3. Đặt hành động muốn gợi ý ở trước: dùng động từ ở thể từ điển, rồi thêm 「といいです」.

    Đặt hành động muốn gợi ý ở trước: dùng động từ ở thể từ điển, rồi thêm 「といいです」.

  4. Dù cuối câu có 「です」, động từ phía trước vẫn dùng 「行く」, không dùng 「行きます」.

    Dù cuối câu có 「です」, động từ phía trước vẫn dùng 「行く」, không dùng 「行きます」.

  5. Lo nhà hàng không còn chỗ? Dùng 「予約するといいです」 để gợi ý người kia đặt chỗ trước.

    Lo nhà hàng không còn chỗ? Dùng 「予約するといいです」 để gợi ý người kia đặt chỗ trước.

Câu ví dụ

  • あのanoレストランれすとらんresutoranはわwa早くはやくhayakuいくikuとtoいいです。いいですiidesu

    Bạn nên đến nhà hàng đó sớm.

  • 心配しんぱいshinpaiなら、ならnara

Trong hội thoại

  • A
    水族館すいぞくかんに行きたいいきたいのですが、がいつ行くいくのがおすすめですか。か

    A: Tôi muốn đi thủy cung. Bạn đề xuất nên đi lúc nào ạ?

  • B
    水族館すいぞくかん

Tự kiểm tra

  1. Cấp 1 · Nhận biết

    Câu nào đúng?

  2. Cấp 1 · Nhận biết

    Nghe và chọn nghĩa

  3. Cấp 2 · Ghép câu

    Sắp xếp các từ

    Nếu đi thủy cung thì nên đi vào buổi sáng.

  4. Cấp 3 · Vận dụng

    Điền gì vào chỗ trống?

    風邪をひいたなら、ゆっくり休 。

    Nếu bị cảm thì nên nghỉ ngơi thật tốt.

Ngữ pháp khác trong chủ đề này

  • 〜といいですlời khuyên nhẹ nhàng

Ngữ pháp JLPT N4 khác

Luyện tập tiếp

Kiểm tra từ vựng tiếng Nhật12 câu thích ứng, miễn phíKiểm tra phát âm tiếng NhậtĐọc to và nhận điểmLuyện chia động từThử thách chia động từ 10 câuXem toàn bộ khóa họcNgữ pháp, từ vựng và bài tập theo chủ đề
予約よやく
yoyaku
するsuru
とto
いいです。いいですiidesu

Nếu lo lắng thì bạn nên đặt chỗ trước.

なら、なら
午前中ごぜんちゅう
に
行くいく
と
いいです
よ。よ

B: Nếu là thủy cung thì bạn nên đi vào buổi sáng ạ.

  • A
    そうですか。か午後ごごはわ込みますこみますか。か

    A: Vậy ạ? Buổi chiều có đông không?

  • B
    はい、はいかなり込みますこみますから、から早くはやく行くいくことをおすすめします。します

    B: Có ạ, khá đông nên tôi khuyên bạn đi sớm.

  • Sơ cấp 3
    Giới thiệu thành phố
    Thêm bài kiểm traMở các bài kiểm tra của bài học này trong khóa học
    〜んですがmở lời nhờ giúp nhẹ nhàng
    〜なら、〜tiếp lời theo chủ đề
    〜たらいいですかhỏi nên làm thế nào
    〜までにhạn chót: trước
    〜と、〜がありますđi theo lộ trình sẽ thấy
    〜じゃなくて、〜bác bỏ, nêu phương án khác
    Trước〜たらいいですか
    Tiếp〜までに
    Xem tất cả 138
    〜かどうかcó…hay không
    〜するためにmục đích: để
    〜んですかhỏi thêm chi tiết, lý do
    〜なければなりませんnghĩa vụ: phải làm
    〜てしまいましたtiếc nuối: lỡ làm
    〜かもしれませんkhả năng: có thể
    〜たあとで、〜sau khi làm
    〜ていただけませんかlời nhờ vả rất lịch sự