〜たあとで、〜~ta ato de, ~
Ta ato de, (〜たあとで、〜) nghĩa là “sau khi làm”.
Tôi nhận ra sau khi lên tàu điện.
Dùng 「〜たあとで」 để nói việc sau xảy ra khi hành động trước đã hoàn tất.
Trong khóa học
Cách dùng

Điền mẫu hay nộp trước? Nhìn mũi tên: làm việc bên trái trước, rồi làm việc bên phải.

Bên trái, mẫu đã điền xong; sau đó mới nộp ở bên phải. Hành động trước hoàn tất rồi việc sau mới xảy ra.

Chuyển động từ sang thể た rồi thêm 「あとで」. Trong hình là 「記入したあとで」.

「乗ったあとで、気付きました」: lên tàu điện trước, rồi sau đó mới nhận ra điều gì đó.

「提出してください」 là lời yêu cầu. Thể た phía trước không có nghĩa cả câu đều nói về quá khứ.

「あとで」 chỉ nêu thứ tự, không quy định khoảng thời gian: có thể ngay sau đó hoặc một lúc sau.

Lúc nào người đó phát hiện không thấy điện thoại? 「出たあとで」 cho biết là sau khi ra khỏi nhà hàng.

Câu này trước hết cho biết lúc phát hiện. Sau đó, cuộc hội thoại đoán xem nhà hàng đã đóng cửa chưa và bàn việc liên hệ với nhà hàng.
Câu ví dụ
- 電車denshaにni乗ったnotta後atoで、de気付きました。kizukimashita
Tôi nhận ra sau khi lên tàu điện.
- 書類shoruiをo記入kinyuu
Trong hội thoại

- Aいつ携帯電話がないことに気づきましたか。
A: Bạn nhận ra mình không có điện thoại từ lúc nào vậy?
- Bレストランを出たあとで、
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sau khi làm việc xong chúng ta đi uống nước nhé.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
レジで 財布を忘れたことに気づきました。
Sau khi thanh toán tại quầy thu ngân, tôi nhận ra mình đã quên ví.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜たあとで、〜sau khi làm