Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜て、〜/〜で、〜~te, ~/~de, ~
nguyên nhân và kết quả
Dùng 「〜て」 hoặc danh từ+「で」 nêu nguyên nhân, rồi nói kết quả hoặc cảm xúc tự nhiên.
Cách dùng

Vì sao không thể về nhà? Mất ví là nguyên nhân, không thể về nhà là kết quả do việc đó gây ra.

Máy bay đến muộn khiến không kịp giờ. Ở đây, 「て」 nối nguyên nhân với kết quả, không chỉ diễn tả thứ tự trước sau.

Khi nguyên nhân là một hành động, đổi động từ sang thể て: 「なくす→なくして」.

Khi nguyên nhân được diễn tả bằng danh từ, dùng 「danh từ+で」. Trong hình, điều gì khiến tàu đến muộn?

「雪で」 nghĩa là “vì tuyết rơi”. Ở đây, 「で」 chỉ nguyên nhân, không chỉ nơi diễn ra hành động.

Vế sau thường nói về kết quả ngoài tầm kiểm soát, như bị muộn, không kịp giờ hoặc không thể về nhà.

Vế sau cũng có thể nói về cảm xúc tự nhiên nảy sinh, như vui mừng hoặc ngạc nhiên sau một sự việc.

Vế sau không dùng lời yêu cầu hay mệnh lệnh. Để giải thích lý do nhờ ai giúp, có thể dùng 「から」.
Câu ví dụ
- 飛行hikou機kiがga遅れokureて、te間に合いませんでした。maniaimasendeshita
Máy bay bị trễ nên tôi đã không kịp giờ.
- 財布saifu
Trong hội thoại

- Aどうしましたか。そんなに焦っている様子ですが。
A: Có chuyện gì vậy? Trông bạn có vẻ rất cuống.
- B財布をなくして、
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi làm mất ví nên không thể về nhà.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
電車が止まっています。
Vì có tai nạn nên tàu điện đã dừng lại.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜て、〜/〜で、〜nguyên nhân và kết quả