Ghi chú bài học · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜て、〜/〜で、〜~te, ~/~de, ~
nguyên nhân và kết quả
Dùng 「〜て」 hoặc danh từ+「で」 nêu nguyên nhân, rồi nói kết quả hoặc cảm xúc tự nhiên.
Cách dùng

Vì sao không thể về nhà? Mất ví là nguyên nhân, không thể về nhà là kết quả do việc đó gây ra.

Máy bay đến muộn khiến không kịp giờ. Ở đây, 「て」 nối nguyên nhân với kết quả, không chỉ diễn tả thứ tự trước sau.

Khi nguyên nhân là một hành động, đổi động từ sang thể て: 「なくす→なくして」.

Khi nguyên nhân được diễn tả bằng danh từ, dùng 「danh từ+で」. Trong hình, điều gì khiến tàu đến muộn?

「雪で」 nghĩa là “vì tuyết rơi”. Ở đây, 「で」 chỉ nguyên nhân, không chỉ nơi diễn ra hành động.



