〜てしまいました~te shimaimashita
Te shimaimashita (〜てしまいました) nghĩa là “tiếc nuối: lỡ làm”.
Tôi lỡ làm mất ví rồi.
Dùng 「〜てしまいました」 để kể việc không may đã xảy ra và bày tỏ tiếc nuối.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn tranh: anh ấy mất ví rồi. Anh ấy cảm thấy thế nào? Cách nói này mang cảm xúc “Ôi không, tiếc quá!”

Khi vô ý làm mất đồ hoặc có chuyện đáng tiếc xảy ra, có thể dùng cách nói này để bày tỏ sự hối tiếc.

Dạng quá khứ thông thường chỉ kể lại sự việc. Thêm 「しまいました」 còn truyền tải sự hối tiếc của người nói.

Nối sau dạng て của động từ: なくして+しまいました. Ở đây, ta nói về việc đã xảy ra.

「落としてしまいました」 nói về việc vô ý làm rơi đồ. Người nói làm rơi điện thoại và rất bực mình vì chuyện đó.

「置いてきてしまいました」 nói rằng bạn đã để quên túi ở đó, thể hiện sự hối tiếc vì quên mang theo.

Khi có người hỏi có chuyện gì, dùng cách nói này để giải thích rằng bạn đã mất ví, đồng thời thể hiện sự hối tiếc.
Câu ví dụ
- 財布saifuをoなくしnakushiてteしまいました。shimaimashita
Tôi lỡ làm mất ví rồi.
- 携帯keitai電話denwaをo落としotoshi
Trong hội thoại

- A大丈夫ですか?何かあったんですか。
A: Bạn không sao chứ? Có chuyện gì xảy ra vậy?
- B実は、財布をなくして
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi bị mất ví.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
財布 しまいました。
Tôi bị mất ví.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てしまいましたtiếc nuối: lỡ làm