〜かもしれません~kamo shiremasen
Kamo shiremasen (〜かもしれません) nghĩa là “khả năng: có thể”.
Có lẽ tôi đã làm mất hộ chiếu.
Dùng 「〜かもしれません」 để nêu khả năng chưa chắc chắn ở quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
Trong khóa học
Cách dùng

Không tìm thấy hộ chiếu. Nhìn hình và nghĩ xem: đã chắc chắn nó ở khách sạn hay trên tàu chưa?

「忘れたかもしれません」 phỏng đoán về việc đã xảy ra: có thể đã để quên ở khách sạn.

「なくすかもしれません」 cũng nói về khả năng trong tương lai: có thể sẽ làm mất hộ chiếu.

Gắn 「かもしれません」 sau động từ ở thể thông thường, như 「忘れた」, không dùng 「忘れました」.

Với danh từ ở dạng khẳng định hiện tại, gắn trực tiếp, như 「パスポートかもしれません」; không thêm 「だ」.

Với tính từ な ở dạng khẳng định hiện tại, cũng bỏ 「だ」 rồi gắn 「かもしれません」.

Khi phỏng đoán một khả năng phủ định, giữ 「ない/なかった」 ở thể thông thường rồi gắn biểu thức này.

Nói “có thể đã để quên ở khách sạn” vẫn không loại trừ khả năng ở trên tàu. Biểu thức này không có nghĩa là đã xác nhận.
Câu ví dụ
- パスポートpasupootoをoなくしたnakushitaかkaもmoしれません。shiremasen
Có lẽ tôi đã làm mất hộ chiếu.
- 電車denshaにni忘れたwasuretaか
Trong hội thoại

- Aパスポートが見当たりませんね。
A: Không thấy hộ chiếu đâu cả nhỉ.
- Bええ、ホテルに忘れたかもしれません。
B: Ừ, có lẽ tôi đã để quên ở khách sạn.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Có thể tôi đã bị mất hộ chiếu.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
パスポートを (なくす・丁寧に)。
Có thể tôi đã bị mất hộ chiếu.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜かもしれませんkhả năng: có thể