Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜なければなりません~nakereba narimasen
nghĩa vụ: phải làm
Dùng 「〜なければなりません」 để nói việc bắt buộc do quy định hoặc nhu cầu thực tế, không chỉ là mong muốn.
Cách dùng

Công ty mới quy định phải tham gia đào tạo trước. Nhìn hình: đây có phải là việc nhân viên bắt buộc phải làm không?

Mẫu câu này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết: dù muốn hay không, bạn vẫn phải làm việc đó.

Dù kết thúc bằng 「ません」, cả mẫu câu có nghĩa là “phải làm”, chứ không phải “không làm”.

Lấy dạng ない của động từ, bỏ 「ない」 ở cuối rồi thêm 「なければなりません」.

Bỏ 「ない」 trong 「しない」: し+なければなりません có nghĩa là “phải làm”.

Đào tạo là quy định của công ty; có chứng chỉ là yêu cầu công việc. Cả quy định lẫn nhu cầu thực tế đều có thể tạo ra nghĩa vụ.

“Phải có chứng chỉ” nói về một điều kiện cần, không chỉ là mong muốn “Tôi muốn có chứng chỉ”.

Trong hội thoại, 「何をしなければなりませんか」 hỏi cần phải làm gì. Người kia trả lời là tham gia đào tạo.
Câu ví dụ
- キャリアkyariaをo積むtsumuためtameにniは、wa資格shikakuをo取得shutokuしなけれshinakereばba
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Phải tham gia kỳ thi tuyển sinh.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この会社で働くために、資格を取得し なりません。
Để làm việc tại công ty này, phải lấy chứng chỉ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜なければなりませんnghĩa vụ: phải làm
