〜てみます~te mimasu
Te mimasu (〜てみます) nghĩa là “thử làm ~”.
Tôi sẽ thử mặc bộ quần áo này.
Dùng 「〜てみます」 khi thực sự làm thử để xem kết quả, như thử mặc quần áo.
Trong khóa học
Cách dùng

Chưa biết quần áo có hợp không? Hãy mặc thử rồi quyết định. Khi đó, bạn có thể dùng cách nói này.

Điểm chính là thực sự làm thử để xem kết quả ra sao; không chỉ là muốn làm, cũng không nhấn mạnh sự cố gắng.

Chuyển động từ sang て形 rồi thêm みます. Mặc thử và đặt thử một món đều dùng cách nối này.

Ở đây, みます có nghĩa là làm thử, không phải nhìn bằng mắt; mặc thử nghĩa là thực sự mặc quần áo lên.

Khi muốn thử một món ở nhà hàng, bạn có thể gọi món đó để thử. Ở đây, hành động được làm thử là gọi món.
Câu ví dụ
- このkono服fukuをo着kiてteみます。mimasu
Tôi sẽ thử mặc bộ quần áo này.
- このkono料理ryouriをo注文
Trong hội thoại

- Aどれがいいですか。
A: Cái nào thì tốt?
- Bこれを着てみます。
B: Tôi sẽ thử mặc cái này.
- Aはい、どうぞ。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi sẽ thử mặc bộ quần áo này.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
その本を ます。
Tôi sẽ thử đọc quyển sách kia.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てみますthử làm ~