〜やすい・〜にくい~yasui · ~nikui
Yasui · nikui (〜やすい・〜にくい) nghĩa là “dễ / khó làm”.
Chiếc bút này dễ viết.
Gắn 「〜やすい・〜にくい」 vào gốc động từ để nói việc gì dễ hay khó làm, không phải không thể làm.
Trong khóa học
Cách dùng

Cùng là viết chữ, dùng bút nào dễ hơn? Nhìn hình để so sánh mức độ dễ hay khó khi thực hiện hành động.

「やすい」 diễn tả một hành động dễ thực hiện. Ở đây, ta đánh giá cây bút có dễ dùng để viết hay không.

「にくい」 diễn tả một hành động khó thực hiện. Dù vẫn viết được, bạn có thể nói rằng viết khá vất vả.

Bỏ 「ます」 ở dạng ます của động từ, rồi thêm 「やすいです」 hoặc 「にくいです」.

Nhớ giữ nguyên phần đứng trước ます: 歩きます→歩き→歩きやすいです。

「この説明はわかりにくいです。」 nghĩa là lời giải thích này khó hiểu.

Khi chọn giày, nói 「歩きやすいです」 là đánh giá việc đi bộ với đôi giày đó có thoải mái, dễ dàng hay không.

「書きにくい」 nói rằng viết khó hoặc vất vả, không có nghĩa là hoàn toàn không biết viết.
Câu ví dụ
- このkonoペンpenはwa書きやすいkakiyasuiです。desu
Chiếc bút này dễ viết.
- このkono説明setsumeiはwaわかりにくいwakarinikui
Trong hội thoại

- Aこの靴はどうですか。
A: Đôi giày này thế nào?
- Bそうですね、歩きやすいですよ。
B: Ừm, đi rất dễ chịu đấy.
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜やすい: “dễ làm”. 〜やすい
このパンはやわらかくて、(食べます)です。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Đôi giày này rất dễ đi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
このペンは ですから、これを買います。
Cây bút này dễ viết, nên tôi sẽ mua cái này.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜やすい・〜にくいdễ / khó làm