Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Sơ cấp 3
〜ようになります~you ni narimasu
trở nên làm được; thành thói quen
「〜ようになります」 diễn tả thay đổi khiến mình có năng lực mới hoặc hình thành thói quen.
Cách dùng

So sánh hai hình: trước đây chưa nói được, giờ đã nói được. Dùng 「ようになりました」 để diễn tả sự thay đổi khả năng này.

Để diễn tả thay đổi khả năng, dùng thể từ điển của động từ khả năng phía trước: 「話せます」 đổi thành 「話せる」.

Trước đây không tập thể dục, giờ tập mỗi ngày. 「ようになりました」 cũng có thể diễn tả một thói quen mới.

Để diễn tả thay đổi thói quen, dùng thể từ điển của động từ chỉ hành động phía trước: 「運動します」 đổi thành 「運動する」.

Dùng 「なりました」 khi sự thay đổi đã xảy ra. Dù xảy ra trong quá khứ, trạng thái mới vẫn có thể tiếp tục.

Trong câu ví dụ, 「話せる」 nhấn mạnh hiện đã có khả năng nói tiếng Nhật, không có nghĩa là đang nói ngay lúc này.

Trong câu ví dụ, 「毎日」 cho thấy việc tập thể dục đã thành thói quen. Trọng tâm là thay đổi thói quen, không phải một lần tập.
Câu ví dụ
- 日本nihon語goがga話せるhanaseruようにyouniなりました。narimashita
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
- 毎日mainichi運動
Trong hội thoại

- A最近、何か変わりましたか。
A: Gần đây có điều gì thay đổi không?
- Bはい、毎日運動するようになりました。
B: Vâng, tôi đã bắt đầu tập thể dục mỗi ngày.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本語が りました。
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ようになりますtrở nên làm được; thành thói quen