〜すぎます~sugimasu
Sugimasu (〜すぎます) nghĩa là “quá ~”.
Cái này đắt quá.
Gắn 「〜すぎます」 với tính từ để nói mức độ vượt quá vừa phải, như quá đắt hoặc quá lớn.
Trong khóa học
Cách dùng

Cùng một người thử hai chiếc áo. Chiếc nào quá rộng? Cỡ L lớn hơn cỡ anh ấy cần.

「すぎます」 nghĩa là “quá…”, vượt mức phù hợp và thường khiến ta thấy không ổn.

Khi giá vượt mức có thể chấp nhận, nói 「これは高すぎます」 để diễn đạt rằng món này quá đắt.

Hãy xem phần cuối từ thay đổi trong hình: giữ lại gốc tính từ rồi thêm 「すぎます」.

Với tính từ い, bỏ 「い」 ở cuối: 大きい→大きすぎます. Không giữ lại 「い」.

Với tính từ な, dùng trực tiếp gốc từ: 静か→静かすぎます. Không thêm 「な」 hay 「です」 ở giữa.

「とても大きい」 chỉ nhấn mạnh là rất lớn; 「大きすぎます」 còn cho biết lớn hơn mức phù hợp.

Nếu thử xong thấy không vừa, bạn có thể nói 「すみません、大きすぎます」 để giải thích lý do.

Muốn đổi sang cỡ vừa, hãy nói tiếp 「Mサイズをお願いします」 để đưa ra yêu cầu.
Câu ví dụ
- これkoreはwa高takaすぎます。sugimasu
Cái này đắt quá.
- Leruサイズsaizuはwa大きookiすぎます。
Trong hội thoại

- Aこの商品はどうですか。
A: Sản phẩm này thế nào?
- Bすみません、大きすぎます。
B: Xin lỗi, to quá.
- A
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜すぎます để diễn đạt “quá…”. 〜すぎます
このコートは私には(高い)ので、買えません。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Giá này cao quá.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
これは 。
Cái này đắt quá.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜すぎますquá ~