Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜が〜ています~ga ~te imasu
hành động hoặc trạng thái hiện tại
Dùng 「〜が〜ています」 để miêu tả việc đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại của sự vật.
Cách dùng

Khi thấy chiếc xe trước mắt đang chạy, hãy dùng mẫu câu này để kể cho người khác cảnh đang diễn ra.

Đường đang đông cũng là cảnh hiện tại; 「ています」 còn có thể diễn tả trạng thái.

Đặt đối tượng được miêu tả trước 「が」: xe đang chạy thì nói 「車が」; đường đông thì nói 「道が」.

Sau đối tượng, thêm 「が+động từ dạng て+います」. Nếu dạng て kết thúc bằng 「で」 thì giữ nguyên 「で」.

Trong hội thoại, 「開いています」 đọc là 「あいています」, cho biết phòng xông hơi hiện đang mở.

「開いて」 nói về việc đang mở, còn 「空いて」 nói về chỗ trống. Khi phát âm giống nhau, hãy dựa vào tình huống để hiểu.

Người kia đã hỏi về phòng xông hơi, nên câu trả lời dùng 「サウナは」 để tiếp nối chủ đề. Ở đây vẫn là mô tả tình trạng hiện tại.

Trong ví dụ, 「混んでいます」 nói rằng đường hiện đang đông, không cần hiểu là đường đang trở nên đông hơn.
Câu ví dụ
- 車kurumaがga走っhashiてteいます。imasu
Ein Auto fhrt.
- 道michiがga混んkon
Trong hội thoại

- Aスポーツセンターは空いていますか。
A: Ist es im Sportzentrum ruhig?
- Bいいえ、今温泉が混んでいます。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Suối nước nóng đông đúc.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
レストランが 。
Nhà hàng đã đóng cửa.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜が〜ていますhành động hoặc trạng thái hiện tại
