〜てきます~te kimasu
Te kimasu (〜てきます) nghĩa là “đi làm rồi quay lại”.
Tôi ra cửa hàng tiện lợi một lát rồi quay lại nhé.
Dùng 「〜てきます」 khi đi đâu làm việc gì rồi quay lại chỗ hiện tại.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hai mũi tên: sau khi đến cửa hàng tiện lợi, bạn ấy quay về đâu? Người bạn vẫn đợi ở chỗ cũ.

「Vてきます」 diễn tả việc đi đâu đó làm một việc rồi quay lại nơi mình đang ở lúc này.

Chuyển động từ sang thể て rồi thêm 「きます」: 行く→行って→行ってきます.

「行きます」 chỉ nói là sẽ đi; 「行ってきます」 còn cho người nghe biết rằng sau đó sẽ quay lại.

Trong ví dụ về cửa hàng tiện lợi, 「ちょっと」 cho biết chỉ đi một lát, để người đang đợi biết là sẽ sớm quay lại.

Trong ví dụ về bãi đỗ xe, 「戻ってきます」 nghĩa là quay lại bãi đỗ xe một chuyến, rồi trở về nơi đang nói chuyện.
Câu ví dụ
- ちょっとchottoコンビニkonbiniへe行っitてteきます。kimasu
Tôi ra cửa hàng tiện lợi một lát rồi quay lại nhé.
- 忘れ物wasuremonoをoしたshita
Trong hội thoại

- Aどこへ行きますか。
A: Bạn đi đâu vậy?
- Bバス乗り場へ行ってきます。
B: Tôi đi đến bến xe buýt rồi sẽ quay lại.
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi một chút rồi sẽ quay lại.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
ちょっとコンビニへ 。
Tôi đi đến cửa hàng tiện lợi một chút rồi sẽ quay lại.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てきますđi làm rồi quay lại