ここ・そこ・あそこ・どこkoko / soko / asoko / doko
Koko / soko / asoko / doko (ここ・そこ・あそこ・どこ) nghĩa là “từ chỉ nơi theo khoảng cách”.
Đây là bếp.
Dùng 「どこ」 để hỏi địa điểm ở đâu; khi trả lời, chọn 「ここ・そこ・あそこ」 theo khoảng cách với người nói và người nghe.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhóm từ này chỉ địa điểm. Nhìn hình từ góc nhìn của A đang nói: mỗi nơi trong ba nơi ở gần ai?

Dùng 「ここ」 cho nơi gần người nói. Vùng màu đỏ dưới chân A trong hình chính là “ở đây”.

Dùng 「そこ」 cho nơi gần người nghe. A chỉ vùng màu xanh dưới chân B và nói “ở đó”.

Dùng 「あそこ」 cho nơi xa cả người nói lẫn người nghe. Nhà vệ sinh ở xa trong hình thuộc trường hợp này.

Khi hai người đứng cùng nhau, dùng 「ここ」 cho nơi gần mà cả hai đang ở, và 「あそこ」 cho nơi ở xa.

Khi B chuyển sang nói, nơi gần B là 「ここ」. Những từ này tùy thuộc vào ai đang nói, chứ không phải tên địa điểm cố định.

Để giới thiệu nơi trước mắt, có thể nói 「ここはキッチンです。」 Nghĩa là “Đây là nhà bếp”.

Khi chưa biết địa điểm, dùng 「どこ」 để hỏi. 「トイレはどこですか。」 là hỏi “Nhà vệ sinh ở đâu?”.

Câu ví dụ
- ここkokoはwaキッチンkitchinです。desu
Đây là bếp.
- トイレtoireはwaあそこasokoです。desu
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Trong hội thoại

- Aトイレはどこですか。
A: Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
- Bこちらです。
B: Ở phía này.
- Aあ、ここですね。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Đây là nhà bếp.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
野菜売り場 です。
Khu bán rau ở tầng hầm thứ nhất.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- ここ・そこ・あそこ・どこtừ chỉ nơi theo khoảng cách
