Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜の季節・月は〜です/〜は一年中〜です~ no kisetsu / tsuki wa ~ desu / ~ wa ichinenjuu ~ desu
miêu tả khí hậu theo mùa
Dùng câu như 「東京の冬は寒いです」 để miêu tả khí hậu theo mùa hoặc tháng ở một nơi.
Cách dùng

Cùng ở Tokyo, mùa đông lạnh, mùa hè nóng. Khi giới thiệu khí hậu một nơi, bạn có thể nói đặc điểm theo mùa.

Trong 「東京の冬は寒いです」, 「の」 nối địa điểm với mùa, còn 「は」 đánh dấu chủ đề.

Bạn cũng có thể thay mùa bằng tháng: 「東京の八月は暑いです」 nói về đặc điểm tháng 8 ở Tokyo.

Nếu đã biết đang nói về Tokyo, bạn có thể lược bỏ địa điểm và nói 「冬は寒いです。夏は暑いです」.

Trong 「北京の冬はとても寒いです」, thêm 「とても」 để nhấn mạnh rằng trời rất lạnh.

「あまり寒くないです」 nghĩa là “không lạnh lắm”. 「あまり」 đi với dạng phủ định.

Nhìn bốn mùa trong hình: mùa nào cũng ấm. 「一年中」 nghĩa là quanh năm, không chỉ một mùa nào đó.

「ハワイは一年中暖かいです」 nghĩa là Hawaii ấm quanh năm, không có nghĩa là nhiệt độ ngày nào cũng giống nhau.
Câu ví dụ
- 北京pekinのno冬fuyuはwaとてもtotemo寒いです。samuidesu
El invierno de Pekín es muy frío.
- 東京toukyouのno
Trong hội thoại

- A東京の春はどうですか。
¿Cómo es la primavera en Tokio?
- B暖かいですよ。15度から20
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Mùa xuân ở Tokyo thật ấm áp.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
あなたの国 どうですか。
Khí hậu ở nước bạn như thế nào?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜の季節・月は〜です/〜は一年中〜ですmiêu tả khí hậu theo mùa
