Ngữ pháp tiếng Nhật · Sơ cấp 1
長音・促音chouon~sokuon
Âm dài và âm ngắt
Với 「長音」, kéo dài nguyên âm thêm một nhịp; với 「促音」, ngắt một nhịp ở chữ っ nhỏ.
Cách dùng

おばさん là “cô/dì”, còn おばあさん là “bà”. Chỉ thêm một nhịp, người nghe đã hiểu thành một từ khác.

Âm dài kéo nguyên âm liên tục trong hai nhịp. Khi đọc 「ばあ」, kéo dài âm あ, không ngắt ở giữa.

Hiragana thường thêm cùng nguyên âm: hàng あ thêm あ, hàng い thêm い, hàng う thêm う. Kéo dài あ trong おかあさん.

お父さん được viết là おとうさん. 「とう」 thường được đọc liền thành とー, không đọc riêng う.

先生 được viết là せんせい. Trong cách phát âm tự nhiên, 「せい」 thường được đọc thành せー, kéo dài âm え.

Trong katakana, âm dài được viết bằng 「ー」. Dấu này kéo dài nguyên âm của âm trước và không có cách đọc cố định riêng.

Trong コーヒー, コー kéo dài o, còn ヒー kéo dài i. Nhìn kana đứng trước 「ー」 để biết cần kéo dài nguyên âm nào.

コーヒー chia thành コ・ー・ヒ・ー, tổng cộng bốn nhịp. Vỗ tay đều; mỗi dấu âm dài cũng chiếm một nhịp.

Khi luyện âm dài, chú ý âm thanh kéo dài bao lâu. AI nhận ra đúng từ chưa có nghĩa là bạn đã đọc đúng độ dài nguyên âm.

Ở bài này, bạn có thể gửi phát âm qua “Giáo viên trực tiếp đánh giá”. Giáo viên sẽ trả lời trong vòng 48 giờ để giúp kiểm tra âm dài.

きて có hai nhịp, きって có ba nhịp. Chữ っ nhỏ thêm một nhịp: chặn luồng hơi một lát trước khi phát âm て.

Không đọc っ nhỏ thành つ và không thêm nguyên âm. Đọc きって là き・ngừng một nhịp・て, giữ khoảng ngừng ở giữa.

Khi đọc きって, sau き hãy chuẩn bị phát âm t, giữ một nhịp rồi đọc rõ て. Đừng chỉ đọc て to hơn.

Katakana dùng ッ nhỏ để biểu thị âm ngắt. カップ chia thành カ・ッ・プ, tổng cộng ba nhịp; cũng ngừng một nhịp trước プ.

Romaji thường viết đôi phụ âm sau âm ngắt: きって là kitte, カップ là kappu, がっこう là gakkou.

Nghe âm thanh rồi đọc theo お母さん、コーヒー、切手、カップ. Âm dài thì kéo liên tục; âm ngắt thì ngừng một nhịp trước.
Câu ví dụ
- お母さんokaasan
mẹ
- コーヒーkoohii
cà phê
- 切手kitte
tem thư
- カップkappu
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 長音・促音Âm dài và âm ngắt