Ngữ pháp tiếng Nhật · Sơ cấp 1
教室で使う表現kyoushitsu de tsukau hyougen
Cách nói thường dùng trong lớp
Dùng 「教室で使う表現」 để làm theo chỉ dẫn, hồi đáp, nhờ nhắc lại và cảm ơn giáo viên.
Cách dùng

Các cách nói trong lớp giúp bạn theo kịp bài học. Trước hết hãy nghe hiểu và làm theo, chưa cần nói hoàn hảo ngay từ đầu.

Khi nói 「みなさん」, giáo viên đang gọi cả lớp. Nghe hiệu lệnh bắt đầu thì hãy chuẩn bị vào học.

「始めましょう」 nghĩa là “Chúng ta bắt đầu nhé”. Học sinh có thể đáp 「はい」 để cho biết đã sẵn sàng.

Đầu giờ học, nói 「よろしくお願いします」 để lịch sự bày tỏ mong được thầy cô hướng dẫn.

Trong bốn hình, bạn nào đang nghe, nói, đọc và viết? Hãy nhớ âm thanh của mỗi yêu cầu cùng với hành động tương ứng.

「見てください」 nghĩa là “Hãy nhìn”. Giáo viên chỉ đâu thì hãy nhìn về đó.

「聞いてください」 nghĩa là “Hãy nghe”. Chú ý giọng của giáo viên hoặc bản ghi âm để nghe rõ mẫu.

「言ってください」 nghĩa là “Hãy nói”. Đến lượt mình, hãy nói từ mà giáo viên yêu cầu.

「読んでください」 nghĩa là “Hãy đọc”. Nhìn chữ trong sách hoặc trên bảng rồi đọc thành tiếng.

「一緒に読みましょう」 nghĩa là “Chúng ta cùng đọc nhé”. Hãy đọc cùng lúc với giáo viên và các bạn.

「書いてください」 nghĩa là “Hãy viết”. Lấy bút và vở ra rồi viết nội dung được yêu cầu.

Khi hỏi 「分かりましたか」, giáo viên đang kiểm tra xem bạn đã hiểu chưa. Nếu hiểu, đáp 「はい、分かりました」.

Xem bạn học sinh xin giúp đỡ thế nào: có thể nói mình chưa hiểu rồi nhờ giáo viên nhắc lại, không cần cố nói là đã hiểu.

「分かりません」 nghĩa là “Em chưa hiểu”. Dù nghe được âm thanh nhưng chưa hiểu nghĩa, bạn vẫn có thể nói câu này.

「もう一度言ってください」 nghĩa là “Xin nói lại một lần nữa”. Bạn cũng có thể dùng câu này khi nghe chưa rõ.

Muốn hỏi, hãy giơ tay và nói 「質問があります」 để giáo viên biết bạn có câu hỏi.

「質問がありますか」 hỏi cả lớp có câu hỏi nào không. Nếu còn thắc mắc, hãy chủ động nói với giáo viên.

Khi hỏi 「大丈夫ですか」, giáo viên muốn biết mọi việc có ổn không. Nếu thực sự ổn, bạn có thể đáp 「大丈夫です」.

「終わりましょう」 báo hiệu buổi học đã kết thúc. Nghe xong rồi hãy cất sách và vở.

Cuối giờ, dùng 「ありがとうございました」 để cảm ơn giáo viên về buổi học vừa rồi.
Câu ví dụ
- 先生sensei
giáo viên
- 学生gakusei
học sinh
- みなさんminasan
mọi người
- ノートnooto
Trong hội thoại

- 先生始めましょう。
Giáo viên: Hãy bắt đầu.
- 学生よろしくお願いします。
Học viên: Mong được giúp đỡ.

- 先生見てください。
Giáo viên: Hãy nhìn.
- 学生はい、分かりました。
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 教室で使う表現Cách nói thường dùng trong lớp
