Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜へ行きます~ e ikimasu
hướng hoặc điểm đến
Dùng 「〜へ行きます」 để nói ai đó đi đâu; trợ từ へ được phát âm là e.
Cách dùng

Khi đeo cặp đi học, bạn cần nói mình đi đâu. Nhìn hình nhé: mũi tên hướng về phía trường học.

「へ」 chỉ hướng di chuyển hoặc điểm đến. Trong hình, trường học là nơi bạn học sinh đang đi tới.

Nói địa điểm trước, rồi thêm 「へ」: 学校へ, 会社へ. Đặt địa điểm trước 「へ」 nhé.

「へ」 thường đi cùng động từ di chuyển như 「行きます」 để nói mình đang đi về đâu.

Trợ từ 「へ」 viết là 「へ」 nhưng đọc là 「え」. Khi đọc câu ví dụ, hãy chú ý âm này nhé.

Khi không biết người kia đi đâu, dùng 「どこへ行きますか」 để hỏi điểm đến.

Khi trả lời, thay 「どこ」 bằng địa điểm. 「公園へ行きます」 nghĩa là “Tôi đi công viên”.
Câu ví dụ
- 学校gakkouへe行きますikimasu
Tôi đi đến trường.
- 会社kaishaへe行きます。ikimasu
Tôi đi đến công ty.
Trong hội thoại

- Aあした、どこへ行きますか。
A: Ngày mai bạn đi đâu?
- B公園へ行きます。
B: Tôi đi đến công viên.
- A午後
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Điều này có nghĩa là nội dung tương ứng. (ví dụ 13)
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
あした、 行きます。
Câu này giải thích rằng nội dung tương ứng. (ví dụ 30)
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜へ行きますhướng hoặc điểm đến