Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜方~kata
cách làm việc gì
Bỏ 「ます」 khỏi dạng ます của động từ rồi thêm 「方」, đọc là かた, để nói cách thực hiện.
Cách dùng

Trong hình, chấm thịt vào trứng rồi ăn. 「食べ方」 chỉ cách ăn, chú ý đến ăn như thế nào.

Đưa động từ về thể ます, bỏ 「ます」 rồi thêm 「方」 để diễn đạt cách làm.

Ở đây, 「方」 đọc là かた: 食べ方 đọc là たべかた, không đọc 「方」 là ほう.

Khi chưa biết cách sử dụng, có thể nói 「使い方を教えてください」 để nhờ người khác chỉ cách.

寿司を食べます nghĩa là ăn sushi; khi nói về cách ăn, dùng 「寿司の食べ方」.
Câu ví dụ
- 使い方tsukaikata
Cách sử dụng
- すき焼きsukiyakiのno食べ方tabekata
Cách ăn sukiyaki
- 寿司sushiのno
Trong hội thoại

- Aすき焼きの食べ方を教えてください。
A: Hãy dạy tôi cách ăn sukiyaki
- Bまず卵につけます。それから食べます。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hãy chỉ cho tôi cách sử dụng con dao bếp này.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
北京ダックの を教えてください。
Hãy cho tôi biết cách ăn vịt quay Bắc Kinh.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜方cách làm việc gì


