Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜ましょうか~mashou ka
đề nghị giúp hoặc cùng làm
Dùng 「〜ましょうか」 để ngỏ ý giúp đỡ hoặc rủ cùng làm và hỏi ý người nghe.
Cách dùng

Thấy người kia mang đồ nặng, bạn chủ động đề nghị giúp. Thử nghĩ xem, ai sẽ giúp?

Cũng có thể đề nghị cùng làm gì đó. Mũi tên bên cạnh hai người cho biết họ cùng đi đến nhà hàng.

Trước hết bỏ 「ます」 khỏi động từ: 手伝います→手伝い. Đây là thân động từ.

Thêm 「ましょうか」 sau thân động từ: 手伝い→手伝いましょうか.

「か」 ở cuối câu hỏi ý muốn của người kia. Sau khi đề nghị, hãy chờ họ trả lời.

Trong các ví dụ, người nói là người giúp; còn đi cùng thì có cả hai người. Hãy dựa vào tình huống để hiểu nghĩa.

「行きましょう」 trực tiếp đề nghị cùng đi. Thêm 「か」 thì trước hết hỏi người kia thấy thế nào.
Câu ví dụ
- 手伝いましょうtetsudaimashouか。ka
Tôi rót giúp nhé
- 一緒ishshoにni行きましょうikimashouか。ka
Chúng ta đi cùng nhau nhé
Trong hội thoại

- Aビールを注ぎましょうか。
A: Tôi rót bia giúp nhé
- Bありがとうございます。お願いします。
B: Cảm ơn. Nhờ bạn nhé

- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi rót bia nhé?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
このかばんを 。
Tôi mang theo cái túi này nhé?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ましょうかđề nghị giúp hoặc cùng làm
