Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜ことができます~koto ga dekimasu
có thể thực hiện hành động
Dùng 「〜ことができます」 để nói khả năng; động từ trước こと ở dạng từ điển.
Cách dùng

Nhìn hình: anh ấy biết bơi. Khi giới thiệu mình biết làm gì, bạn có thể dùng mẫu câu này để nói về khả năng.

Ở đây nói về khả năng biết bơi, không có nghĩa là đang bơi vào lúc nói.

Trước 「こと」, dùng thể từ điển 「泳ぐ」. Không thể nối trực tiếp sau 「泳ぎます」.

Nói đầy đủ cụm diễn tả hành động rồi thêm 「ことができます」. Giữ nguyên các trợ từ trong cụm đó.

Trong ví dụ về đàn piano, 「弾く」 đọc là 「ひく」. Ở đây từ này có nghĩa là chơi nhạc cụ.

Trong ví dụ về máy tính, giữ nguyên 「で」 và 「を」. 「が」 đứng sau toàn bộ cụm hành động đã thêm 「こと」.
Câu ví dụ
- ピアノpianoをo弾くhikuことkotoがgaできます。dekimasu
Tôi có thể chơi piano.
- パソコンpasokonでde
Trong hội thoại

- A何を作ることができますか。
A: Bạn có thể làm gì?
- B料理を作ることができます。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi có thể bơi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
ピアノを できます。
Tôi có thể chơi piano.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ことができますcó thể thực hiện hành động

