Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 2
〜は〜です~ wa ~ desu
miêu tả danh từ
Dùng「〜は〜です」để giới thiệu; cụm bổ nghĩa dạng thông thường đứng trước danh từ để tả nơi chốn hoặc xác định người.
Cách dùng

Khi giới thiệu Kyoto, bạn có thể dùng một câu để nói đó là nơi như thế nào. Hãy nhìn các màu trong hình.

Phần màu cam 「歴史のある」 mô tả 「ところ」 màu xanh. Phần bổ nghĩa đứng trước danh từ.

Động từ trước danh từ dùng thể thông thường: 「あります」 đổi thành 「ある」 và nối trực tiếp với danh từ.

「京都は+歴史のあるところ+です」. Phần bổ nghĩa và danh từ kết hợp thành một cụm.

Trong ví dụ, 「の」 trong 「歴史のある」 đánh dấu chủ ngữ. Ở đây, cụm này tương đương với 「歴史がある」.

Ví dụ về người anh dùng 「帽子をかぶっている」 để bổ nghĩa cho 「人」, giúp nhận ra anh ấy là người nào.
Câu ví dụ
- 京都kyoutoはwa歴史rekishiのnoあるaruところtokoroです。desu
Kyoto là một nơi có bề dày lịch sử.
- 私watashi
Trong hội thoại

- Aおすすめの観光地はどこですか。
A: Địa điểm tham quan nào được đề xuất vậy?
- B京都は歴史のあるところ
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Kyoto là một nơi có lịch sử.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
金沢は工芸品の 都市です。
Kanazawa là một thành phố có truyền thống thủ công.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜は〜ですmiêu tả danh từ
